English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | quản trị |
| English | Nounsmanagement |
| Example |
Quản trị doanh nghiệp rất quan trọng.
Business management is very important.
|
| Vietnamese | hội đồng quản trị
|
| English | Nouns |
| Vietnamese | chủ tịch hội đồng quản trị
|
| English | Nounschairman |
| Example |
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
He is the chairman & CEO.
|
| Vietnamese | quản trị toàn cầu |
| English | Phraseglobal governance |
| Example |
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
Vietnam supports China's initiatives on global governance.
|
| Vietnamese | quản trị doanh nghiệp |
| English | Phrasecorporate governance |
| Example |
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Strengthening corporate governance is crucial for sustainable development.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.